Nhập vai · 10+
Chiến Tướng
Chỉ huy đội tướng, giữ cờ lệnh Lạc Vân trên bàn cờ chiến trận
Giới thiệu
Nhập vai chiến thuật theo lượt trên bàn cờ chiến trận. Bạn chỉ huy đội tướng của Lạc Vân qua sáu vùng đất, mười hai trận có cốt truyện — tận dụng rừng che, đồi cao, thành luỹ, đánh sườn đánh sau lưng, và đối đầu ba chủ tướng mỗi người một cơ chế riêng.
- 7 lớp tướng: Kiếm Sĩ, Thương Kỵ, Cung Thủ, Mưu Sĩ, Y Sư, Thích Khách, Tượng Binh — mỗi lớp 3 kỹ năng, cây nâng cấp rẽ nhánh
- 12 loại địa hình và hướng mặt: đánh sườn +25%, đánh sau lưng +50% và không bị phản đòn
- Chiến dịch 12 trận: tiêu diệt, hộ tống, chiếm cờ, giữ thành, hạ chỉ huy, 3 trận đánh lớn
- 11 vị tướng chiêu mộ qua cốt truyện và chiến công — không quay thưởng, không bán sức mạnh
- Trang bị 5 độ hiếm, rèn +5, ấn tín; tướng lên tới cấp 20
- Ải Thiên Quan leo tầng vô tận và Thử thách ngày có bảng xếp hạng
Cách dùng
- Điều khiển
- Chạm chọn tướng, chạm ô để đi, chọn lệnh có nhãn chữ
- Một lượt
- 3–8 phút một trận, tự lưu giữa trận
- Màn hình
- dọc/ngang
- Dùng khi mất mạng
- Được (sau lần mở đầu tiên)
- Chế độ
- Chiến dịch · Ải Thiên Quan · Thử thách ngày
Cài như ứng dụng: mở chientuong.com → trên iPhone bấm Chia sẻ → “Thêm vào MH chính”; trên Android bấm “Cài đặt ứng dụng”.
Hướng dẫn & mẹo
Chiến Tướng là cờ chiến trận theo lượt: không cần tay nhanh, chỉ cần đứng đúng ô và đánh đúng hướng. Phần lớn trận thua không phải vì tướng yếu, mà vì để kẻ địch phản đòn, đứng nhầm địa hình hoặc để chủ soái Đoàn Vĩ lọt vào tầm đánh. Bài này đi qua từng cơ chế, kèm con số thật trong ứng dụng.
Một lượt diễn ra thế nào
Mỗi lượt, mỗi tướng được đi một lần trong vùng ô sáng rồi ra một lệnh: Đánh, một kỹ năng, hoặc Chờ. Lệnh Chờ còn cho bạn chọn hướng nhìn — chi tiết nhỏ nhưng quyết định ai bị đánh vào lưng ở lượt địch. Khi cả đội đã xong, bấm “Kết thúc lượt” để quân địch hành động.
Trên máy tính có thể chơi hoàn toàn bằng bàn phím:
| Phím | Tác dụng |
|---|---|
| Mũi tên hoặc W A S D | Di chuyển con trỏ trên bàn cờ |
| Enter hoặc Space | Chọn tướng, đi tới ô, chọn mục tiêu; Enter lần nữa để ra đòn |
| 1 – 6 | Lệnh trong bảng lệnh theo thứ tự (1 là Đánh) |
| Tab hoặc N | Chọn tướng kế tiếp chưa ra lệnh |
| E | Kết thúc lượt (bấm hai lần nếu còn tướng chưa ra lệnh) |
| Esc hoặc Backspace | Huỷ lệnh đang chọn; không có gì để huỷ thì mở Tạm dừng |
Mẹo: chạm vào một kẻ địch để xem các ô hắn đánh tới, rồi đứng ngoài vùng đó.
Hướng mặt: thứ quan trọng nhất trên bàn cờ
Mũi nhọn dưới chân mỗi quân là hướng nó đang nhìn. Đòn đánh tính theo hướng bạn tiếp cận:
- Trực diện: sát thương bình thường, và mục tiêu được phản đòn nếu bạn nằm trong tầm đánh của nó.
- Vào sườn: thêm 25% sát thương, nhưng mục tiêu vẫn phản đòn được.
- Sau lưng: thêm 50% sát thương và không bao giờ bị phản đòn.
Phản đòn không nhẹ: Kiếm Sĩ đánh trả bằng 80% sức (100% nếu đã chọn nhánh Phản Kích), các lớp khác 60%. Kiếm Sĩ còn nhận ít hơn 20% sát thương khi bị đánh trực diện. Nghĩa là lao thẳng mặt vào một Kiếm Sĩ là trả giá hai lần.
Có bốn trường hợp mục tiêu không phản đòn được dù bạn đánh trực diện: nó đang đứng trong sông cạn, đang bị choáng, đang trúng kế (Loạn Kế), hoặc bạn đứng ngoài tầm đòn thường của nó. Trường hợp cuối hay bị bỏ qua nhất: Cung Thủ có tầm 2–4 ô nên không phản đòn được khi bị đánh kề bên. Gặp cung địch, cứ áp sát mà đánh.
Địa hình: đứng đâu quan trọng ngang đánh ai
| Ô | Điểm di chuyển | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Đồng cỏ, đường đất, bãi cát, cầu | 1 | Không có |
| Rừng | 2 | Nhận ít hơn 20% sát thương |
| Đồi | 2 | Đòn tầm xa +1 ô; đánh từ đồi xuống ô thấp +15% |
| Sông cạn | 3 | Nhận thêm 10% sát thương, không phản đòn được |
| Làng | 1 | Nhận ít hơn 10%, hồi 15% máu mỗi lượt |
| Thành luỹ | 1 | Nhận ít hơn 35%, hồi 10% máu mỗi lượt |
| Sông sâu, vách đá | — | Không đi được |
Hai ngoại lệ đáng nhớ. Mưu Sĩ có nội tại Thấu Trận: đòn của họ bỏ qua che chắn của rừng và thành luỹ — địch núp rừng thì để Mưu Sĩ xử lý. Còn Thương Kỵ đi rừng, đồi tốn 3 điểm, lội sông tốn 4, nên ngựa chỉ mạnh trên đất bằng; Thích Khách thì đi rừng nhẹ như đi đường.
Bảy lớp tướng và cách dùng
| Lớp | Di chuyển | Tầm đòn thường | Nội tại đáng nhớ |
|---|---|---|---|
| Kiếm Sĩ | 4 | 1 | Bị đánh trực diện nhận ít hơn 20%, luôn phản đòn |
| Thương Kỵ | 6 | 1 | Mỗi ô đã phi trong lượt +8% sát thương, tối đa +40% |
| Cung Thủ | 4 | 2–4 | Chưa di chuyển trong lượt thì +25% |
| Mưu Sĩ | 4 | 1–3 | Bỏ qua che chắn rừng, thành luỹ |
| Y Sư | 4 | 1–2 | Đầu lượt hồi 8% máu cho đồng đội kề bên |
| Thích Khách | 5 | 1 | Vào trận ẩn thân, ra đòn từ trong bóng tối +40% |
| Tượng Binh | 3 | 1 | Không bị choáng, không bị đẩy; đòn vào sườn không gây thêm |
Cung Thủ nên đứng yên trên đồi mà bắn để giữ phần thưởng +25%. Thương Kỵ phi đủ 5 ô rồi mới đâm là mạnh thêm 40%. Thích Khách ẩn thân thì địch không nhắm được, nhưng đứng kề bên một kẻ địch hoặc ra đòn là lộ diện — hãy để đòn đầu tiên là đòn kết liễu.
Luật chủ soái: Đoàn Vĩ gục là thua
Từ Trận 2 trở đi, Đoàn Vĩ là chủ soái và luôn phải xuất trận: ông gục là thua cả trận, dù các tướng khác còn nguyên. Trận 1 “Bến Đò Lau” là trận làm quen nên chỉ thua khi cả đội gục; Ải Thiên Quan và Thử thách ngày cũng không áp luật này. Trận 1 cũng nhẹ: ba tướng gặp bốn tên cướp sông, thêm đúng một tên kéo tới ở lượt 4 — để Mai Sương hạ tên Cướp Ná trước, đúng như lời thoại gợi ý.
Quân địch AI ưu tiên đánh y sư, mưu sĩ và cả chủ soái hơn người thường, nên đừng để Đoàn Vĩ đứng mũi chịu sào khi máu đã thấp. Kiếm Sĩ của ông có Hộ Vệ (khiên bằng 30% máu tối đa) và Khích Tướng (buộc địch trong 2 ô đánh mình, bản thân nhận ít hơn 30%) — dùng Khích Tướng khi ông đứng trong rừng hoặc thành luỹ.
Ba chủ tướng lớn
Thiết Hổ Bá Đô — Thành Đá Đỏ (Trận 4)
Hắn có giáp sắt ba lớp, mỗi lớp còn lại giảm 20% sát thương nhận — đủ ba lớp là gần như chỉ ăn 40% sức. Mỗi đòn trúng vào sườn hoặc sau lưng làm rạn một lớp; Xuyên Giáp của Thương Kỵ và Húc Thành của Tượng Binh phá được giáp kể cả khi đánh trực diện. Hắn không rời chỗ đứng quá 2 ô, nên dọn cung thủ hai bên trước được. Khi đã bị kích động, cứ lượt chẵn hắn Hổ Gầm làm quân ta trong 2 ô nao núng (giảm 25% sát thương) và gọi thêm lính.
Thủy Quỷ Lệ Tà — Sông Hắc Thủy (Trận 8)
Giai đoạn đầu hắn ngồi trên chiến thuyền: máu gấp 2,2 lần, giáp dày thêm 40%, thuyền không bị thêm sát thương khi đánh sườn hay sau lưng. Bù lại thân thuyền là gỗ — Hỏa Tiễn và Hỏa Kế gây gấp 1,7 lần lên thuyền. Ô đỏ trên bàn cờ là nơi đá sẽ rơi ở lượt sau, rời khỏi đó trước khi kết thúc lượt. Thuyền chìm thì hắn nhảy lên bờ với thanh máu mới và gọi thêm thủy binh, nên hãy giữ sẵn sức cho giai đoạn hai.
Hắc Kỳ Vương Ma Diệm — Điện Thiên Trì (Trận 12)
Bốn cờ lệnh hắc diệm là chìa khoá. Còn cờ nào đứng, Ma Diệm chỉ nhận 30% sát thương, và mọi quân địch đứng trong 2 ô quanh cờ đánh mạnh thêm 20%. Cờ là gỗ, lửa cũng gây gấp 1,7 lần. Thứ tự đúng: hạ bốn cờ, rồi mới đánh vua. Khi máu hắn còn một nửa, hắn sang giai đoạn hai — mạnh thêm 30%, đi thêm 1 ô, tung Hắc Diệm mỗi lượt thay vì cách lượt và gọi hai đội trưởng.
Từng trận cần gì để đủ 3 sao
Sao thứ nhất luôn là thắng trận; hai sao còn lại theo bảng dưới. Đủ 36 sao mở chiến công Thập Toàn, thưởng ấn tín Cờ Lệnh Đỏ.
| Trận | Mục tiêu | Sao 2 | Sao 3 |
|---|---|---|---|
| 1. Bến Đò Lau | Tiêu diệt toàn bộ | Không tướng nào gục | Thắng trong 6 lượt |
| 2. Làng Trúc Xanh | Hộ tống | Cả hai dân làng an toàn | Thắng trong 9 lượt |
| 3. Đồi Cờ Đỏ | Chiếm cờ | Thắng trong 7 lượt | Không tướng nào gục |
| 4. Thành Đá Đỏ | Hạ chủ tướng | Không tướng nào gục | Thắng trong 11 lượt |
| 5. Rừng Trúc Ảnh | Hạ chỉ huy | Đánh sau lưng 3 lần | Thắng trong 9 lượt |
| 6. Bến Thủy Mặc | Giữ thành 7 lượt | Không tướng nào gục | Hạ ít nhất 10 địch |
| 7. Đèo Gió Hú | Hạ chỉ huy | Thắng trong 9 lượt | Không tướng nào gục |
| 8. Sông Hắc Thủy | Hạ chủ tướng | Không tướng nào gục | Thắng trong 10 lượt |
| 9. Cao Nguyên Ngà | Hộ tống | Già Lạp còn từ 50% máu | Thắng trong 9 lượt |
| 10. Thung Lũng Khói | Tiêu diệt toàn bộ | Không tướng nào gục | Thắng trong 10 lượt |
| 11. Cổng Thiên Trì | Chiếm 3 cờ | Thắng trong 9 lượt | Không tướng nào gục |
| 12. Điện Thiên Trì | Hạ chủ tướng | Không tướng nào gục | Thắng trong 13 lượt |
Trận 6: giặc đặt chân lên một trong hai ô cầu tàu là thua ngay, nên luôn để tướng trâu đứng chắn trên mỗi ô. Trận 9: Già Lạp vào trận chỉ với 55% máu, nên sao “còn từ 50% máu” cần y sư đi kèm ông từ lượt đầu.
Lên cấp, kỹ năng và nhánh nâng cấp
Mỗi cấp cần 100 điểm kinh nghiệm, tối đa cấp 20. Sau mỗi trận thắng, tướng xuất trận nhận 90 điểm nền (thua thì 40), cộng 12 điểm cho mỗi địch tự tay hạ và 10 điểm nếu còn đứng đến cuối. Tướng ở nhà vẫn nhận 40 điểm khi đội thắng.
Mỗi cấp cho một điểm kỹ năng. Mỗi kỹ năng có 3 bậc, mỗi bậc thêm 15% uy lực. Ở cấp 3, 6 và 9, tướng mở một tầng nhánh nâng cấp: chọn một trong hai lựa chọn. Vài lựa chọn đổi hẳn cách chơi, như Giáo Dài cho Thương Kỵ đòn thường với tới 2 ô, hay Gió Đông biến Hỏa Kế thành vùng 3×3.
Trang bị và lò rèn
Mỗi tướng có ba ô: vũ khí, giáp và ấn tín. Vật phẩm có năm phẩm chất: Thường, Tinh, Quý, Bảo, Thần. Thắng trận lần đầu rơi 2 món; đánh lại rơi 1 món, đạt 3 sao thì có thêm cơ hội rơi món thứ hai.
Lò rèn tăng 12% chỉ số mỗi bậc, tối đa +5. Giá rèn là 30 bạc × (bậc kế tiếp) × (hạng phẩm chất, Thường là 1 và Thần là 5), nên rèn món Thần lên +5 rất đắt. Bạc mỗi trận thắng bằng 30 + 8 × cấp trận + 10 × số sao, và nhân đôi ở lần thắng đầu — đánh lại để lấy đủ sao vẫn có lời.
Ải Thiên Quan: leo tầng không hồi máu
Ải Thiên Quan là chuỗi tầng vô tận với đội tối đa 4 tướng. Điểm khác biệt lớn nhất: máu không hồi giữa các tầng và tướng đã gục không tự quay lại. Mỗi tầng vượt qua cho 1.000 điểm, cộng 40 điểm cho mỗi lượt thắng sớm hơn mốc 12 lượt và 30 điểm cho mỗi tướng còn đứng. Cứ 3 tầng nhặt được một vật phẩm.
Sau mỗi tầng, bạn chọn một trong ba phúc lành. Suối Ngọc (cả đội hồi 60% máu) và Hoàn Hồn (tướng đã gục trở lại với 50% máu) cứu một lượt leo đang nguy; Hổ Phù (+12% sát thương) và Bàn Thạch (nhận ít hơn 10%) cộng dồn, chọn sớm thì leo được xa. Bạn có thể rút về giữa chừng để giữ thành tích. Lên đến tầng 10 là chiêu mộ được Hồng Đào; ba tướng khác mở qua chiến công: Nhạn Thu (15 sao chiến dịch), Thạch Bảo (hạ 100 địch), Diệp Lan (5 trận thắng không tướng nào gục).
Thử thách ngày
Mỗi ngày một đề, cùng bản đồ và cùng đội tướng cho mọi người: các tướng đều cấp 8, mang trang bị chuẩn, nên chỉ có cách đánh mới tạo ra khác biệt. Thắng trận cho 3.000 điểm, cộng 120 điểm cho mỗi lượt sớm hơn mốc 15 lượt, 8 điểm cho mỗi phần trăm máu trung bình còn lại và 30 điểm cho mỗi địch hạ. Đánh sau lưng vừa hạ nhanh vừa khỏi mất máu vì phản đòn — mẹo cho cả hai vế.
Tóm lại
Chiến Tướng thưởng cho ba thói quen: đánh vào sườn và sau lưng để vừa mạnh hơn vừa khỏi bị phản đòn, chọn địa hình trước khi chọn mục tiêu, và luôn để Đoàn Vĩ có một người che phía trước.
Góc nhìn & xu hướng
Tất cả bài →
Wi-Fi hay 4G khi dùng ứng dụng giải trí web: mạng cần ổn đến đâu, chỉnh gìCả hai đều dùng được, quan trọng là ổn định chứ không phải tốc độ. Ứng dụng cần mạng lúc nào, chọn 2,4GHz hay 5GHz, bẫy Wi-Fi quán cần đăng…
Có nên cập nhật điện thoại và trình duyệt: lợi gì cho ứng dụng web, khi nào chờNên, và trình duyệt còn quan trọng hơn cả máy. Trên iPhone trình duyệt đi theo iOS; trên Android, Chrome và Android System WebView cập nhật…
Mỏi mắt khi dùng điện thoại lâu: chỉnh màn hình và thói quen giúp mắt đỡ mệtMỏi mắt chủ yếu do chớp ít, nhìn gần lâu và màn hình lệch sáng với phòng. Quy tắc 20-20-20, cài đặt độ sáng, cỡ chữ, chế độ tối và sự thật …